Cách dùng "你再这么说的话我是回不去了" (nǐ zài zhè me shuō de huà wǒ shì huí bù qù le) trong hội thoại tiếng Trung
你再这么说的话我是回不去了
Bạn cứ nói vậy thì tôi về không được mất
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:40
nǐ你
bù不
huí回
jiā家
le了
“Bạn không về nhà à”
LINE 0211:42
PLAYING SCENEnǐ你
zài再
zhè这
me么
shuō说
de的
huà话
wǒ我
shì是
huí回
bù不
qù去
le了
“Bạn cứ nói vậy thì tôi về không được mất”
LINE 0311:48
gěi给
nǎi奶
nǎi奶
mǎi买
lǐ礼
wù物
ba吧
“Mua quà cho bà đi”
Show Information