Cách dùng "全网都闹得沸沸扬扬的" (quán wǎng dōu nào dé fèi fèi yáng yáng de) trong hội thoại tiếng Trung
全网都闹得沸沸扬扬的
cả mạng xôn xao난리였잖아
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:44
yàn验
tuō脱
yǎng氧
hé核
táng糖
hé核
suān酸
de的
shí时
hòu候
“lúc xét nghiệm ADN”
LINE 0242:45
PLAYING SCENEquán全
wǎng网
dōu都
nào闹
dé得
fèi沸
fèi沸
yáng扬
yáng扬
de的
“cả mạng xôn xao난리였잖아”
LINE 0342:47
jiù就
lián连
wǒ我
men们
lǎo老
jiā家
de的
qún群
lǐ里
“Ngay cả trong nhóm chat quê tôi”
Show Information