Cách dùng "确实 没认出来是我的疏忽" (què shí méi rèn chū lái shì wǒ de shū hū) trong hội thoại tiếng Trung
确实 没认出来是我的疏忽
Đúng là tôi sơ suất khi không nhận ra
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:06
nín您
bié别
zhè这
me么
jī激
dòng动
“Bà đừng kích động như vậy”
LINE 0209:08
PLAYING SCENEquè shí méi rèn chū lái shì wǒ de shū hū
确实 没认出来是我的疏忽
“Đúng là tôi sơ suất khi không nhận ra”
LINE 0309:10
dàn但
shì是
“Nhưng mà”
Show Information