Cách dùng "她们都是确定无疑的受害者" (tā men dōu shì què dìng wú yí de shòu hài zhě) trong hội thoại tiếng Trung
她们都是确定无疑的受害者
vẫn là những nạn nhân không thể chối cãi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:08
nǐ你
de的
lǎo姥
lao姥
hé和
jiě姐
jiě姐
“bà ngoại và chị gái của bạn”
LINE 0219:09
PLAYING SCENEtā她
men们
dōu都
shì是
què确
dìng定
wú无
yí疑
de的
shòu受
hài害
zhě者
“vẫn là những nạn nhân không thể chối cãi.”
LINE 0319:12
tā她
men们
wèi为
le了
xún寻
zhǎo找
nǐ你
“Họ đã vì bạn mà đi tìm kiếm,”
Show Information