Cách dùng "她们都是确定无疑的受害者" (tā men dōu shì què dìng wú yí de shòu hài zhě) trong hội thoại tiếng Trung

mendōushìquèdìngdeshòuhàizhě

vẫn là những nạn nhân không thể chối cãi.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:08
de
lǎo
lao
jiě
jiě

bà ngoại và chị gái của bạn

LINE 0219:09
PLAYING SCENE
men
dōu
shì
què
dìng
de
shòu
hài
zhě

vẫn là những nạn nhân không thể chối cãi.

LINE 0319:12
men
wèi
le
xún
zhǎo

Họ đã vì bạn mà đi tìm kiếm,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp19:09
TMDB ID309663