Cách dùng "他们会天天给我弟弟洗脑" (tā men huì tiān tiān gěi wǒ dì di xǐ nǎo) trong hội thoại tiếng Trung
他们会天天给我弟弟洗脑
Họ ngày ngày nhồi nhét vào đầu em tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:41
tā他
men们
dōu都
bù不
ràng让
wǒ我
men们
jiàn见
wǒ我
dì弟
di弟
“Họ không cho chúng tôi gặp em trai tôi”
LINE 0229:43
PLAYING SCENEtā他
men们
huì会
tiān天
tiān天
gěi给
wǒ我
dì弟
di弟
xǐ洗
nǎo脑
“Họ ngày ngày nhồi nhét vào đầu em tôi”
LINE 0329:44
zhè这
“Này”
Show Information