Cách dùng "她也不在你身边晃来晃去的" (tā yě bù zài nǐ shēn biān huǎng lái huǎng qù de) trong hội thoại tiếng Trung
她也不在你身边晃来晃去的
Cô ấy cũng không loanh quanh bên em mãi đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:01
dào到
shí时
hòu候
nǐ你
yǒu有
shì事
jiù就
jiào叫
tā她
“Khi nào cần thì gọi cô ấy”
LINE 0204:03
PLAYING SCENEtā她
yě也
bù不
zài在
nǐ你
shēn身
biān边
huǎng晃
lái来
huǎng晃
qù去
de的
“Cô ấy cũng không loanh quanh bên em mãi đâu”
LINE 0304:06
huí回
tóu头
bù不
yǐng影
xiǎng响
nǐ你
gōng工
zuò作
“Sau này cũng không ảnh hưởng đến công việc em”
Show Information