Cách dùng "我不是这个意思" (wǒ bú shì zhè ge yì si) trong hội thoại tiếng Trung
我不是这个意思
Tôi không có ý đó.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
4:41
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是 我也觉得意义不大 别耽误咱们念念出国读书 | shì wǒ yě jué de yì yì bù dà bié dān wù zán men niàn niàn chū guó dú shū | Ừ. Tôi cũng thấy không có ý nghĩa lắm. Đừng để lỡ chuyện Niệm Niệm đi du học. |
| 2▶ | 我不是这个意思 | wǒ bú shì zhè ge yì si | Tôi không có ý đó. |
| 3 | 我是说咱们 换个医生 | wǒ shì shuō zán men huàn gè yī shēng | Ý tôi là mình nên đổi bác sĩ khác. |
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
quán wǎng dōu nào dé fèi fèi yáng yáng de jiù lián wǒ men lǎo jiā de qún lǐcả mạng xôn xao난리였잖아 Ngay cả trong nhóm chat quê tôi