Cách dùng "我才恍然明白他的深意" (wǒ cái huǎng rán míng bái tā de shēn yì) trong hội thoại tiếng Trung
我才恍然明白他的深意
tôi mới chợt hiểu ra dụng ý sâu xa của cha
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:54
nà那
xiē些
bèi被
lèi泪
shuǐ水
jìn浸
tòu透
de的
sù诉
shuō说
“những lời kể đẫm nước mắt”
LINE 0240:57
PLAYING SCENEwǒ我
cái才
huǎng恍
rán然
míng明
bái白
tā他
de的
shēn深
yì意
“tôi mới chợt hiểu ra dụng ý sâu xa của cha”
LINE 0341:00
tā他
ràng让
wǒ我
chù触
mō摸
de的
“Điều cha muốn tôi chạm đến”
Show Information