Cách dùng "我那视频号又涨粉了" (wǒ nà shì pín hào yòu zhǎng fěn le) trong hội thoại tiếng Trung
我那视频号又涨粉了
Kênh video của tôi lại có thêm người theo dõi rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:26
wǒ我
hái还
gēn跟
nǐ你
shuō说
gè个
hǎo好
shì事
“Tôi còn có tin vui nữa”
LINE 0208:27
PLAYING SCENEwǒ我
nà那
shì视
pín频
hào号
yòu又
zhǎng涨
fěn粉
le了
“Kênh video của tôi lại có thêm người theo dõi rồi”
LINE 0308:30
shí十
sān三
gè个
ne呢
“13 người đó”
Show Information