Cách dùng "我一直在为他人寻路的同时" (wǒ yì zhí zài wèi tā rén xún lù de tóng shí) trong hội thoại tiếng Trung
我一直在为他人寻路的同时
trong khi tôi mãi tìm đường cho người khác,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:48
yuán原
lái来
“Hóa ra”
LINE 0241:49
PLAYING SCENEwǒ我
yì一
zhí直
zài在
wèi为
tā他
rén人
xún寻
lù路
de的
tóng同
shí时
“trong khi tôi mãi tìm đường cho người khác,”
LINE 0341:52
yě也
zhǎo找
dào到
le了
zì自
jǐ己
huí回
jiā家
de的
lù路
“tôi cũng đã tìm thấy con đường trở về nhà của mình”
Show Information