Cách dùng "行了 我跟你说不清楚" (xíng le wǒ gēn nǐ shuō bù qīng chǔ) trong hội thoại tiếng Trung
行了 我跟你说不清楚
Thôi, tôi giải thích không nổi với anh
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:26
zài在
fǎ法
yuàn院
mén门
kǒu口
fā发
bei呗
“Đưa ngay trước cổng tòa án vậy”
LINE 0234:28
PLAYING SCENExíng le wǒ gēn nǐ shuō bù qīng chǔ
行了 我跟你说不清楚
“Thôi, tôi giải thích không nổi với anh”
LINE 0334:30
fǎn反
zhèng正
nǐ你
jiù就
shì是
zhè这
yàng样
de的
rén人
“Anh cứ vậy đấy thôi”
Show Information