Cách dùng "行了行了 不好意思 得了吧" (xíng le xíng le bù hǎo yì sī dé le ba) trong hội thoại tiếng Trung
行了行了 不好意思 得了吧
xíng le xíng le bù hǎo yì sī dé le ba
Thôi thôi được rồi Xin lỗi Thôi đi nào
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
11:29
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我请你吃顿好吃的的钱 我还是有的 服务员 | wǒ qǐng nǐ chī dùn hǎo chī de de qián wǒ hái shì yǒu de fú wù yuán | Tiền để mời bạn ăn một bữa ngon Tôi vẫn có chứ Bồi bàn ơi |
| 2▶ | 我请你吃顿好吃的的钱 我还是有的 服务员 | wǒ qǐng nǐ chī dùn hǎo chī de de qián wǒ hái shì yǒu de fú wù yuán | Tiền để mời bạn ăn một bữa ngon Tôi vẫn có chứ Bồi bàn ơi |
| 3 | 奶奶生病的药钱被我吃了 我能受得起 | nǎi nǎi shēng bìng de yào qián bèi wǒ chī le wǒ néng shòu dé qǐ | Tôi đã tiêu mất tiền thuốc của bà rồi Tôi chịu được |
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
quán wǎng dōu nào dé fèi fèi yáng yáng de jiù lián wǒ men lǎo jiā de qún lǐcả mạng xôn xao난리였잖아 Ngay cả trong nhóm chat quê tôi