Cách dùng "这个手术我不做了" (zhè ge shǒu shù wǒ bù zuò le) trong hội thoại tiếng Trung
这个手术我不做了
Ca phẫu thuật này tôi không làm nữa.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E15
Clip Timestamp
5:26
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不做了 | wǒ bù zuò le | Tôi không làm nữa. |
| 2▶ | 这个手术我不做了 | zhè ge shǒu shù wǒ bù zuò le | Ca phẫu thuật này tôi không làm nữa. |
| 3 | 换个医院 换个医生 那医生指不定又有什么事 | huàn gè yī yuàn huàn gè yī shēng nà yī shēng zhǐ bù dìng yòu yǒu shén me shì | Đổi bệnh viện khác, bác sĩ khác. Biết đâu bác sĩ kia lại có chuyện gì đó. |
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
quán wǎng dōu nào dé fèi fèi yáng yáng de jiù lián wǒ men lǎo jiā de qún lǐcả mạng xôn xao난리였잖아 Ngay cả trong nhóm chat quê tôi