Cách dùng "这万一别人看见了还说不清楚" (zhè wàn yī bié rén kàn jiàn le hái shuō bù qīng chǔ) trong hội thoại tiếng Trung

zhèwànbiérénkànjiànleháishuōqīngchǔ

Lỡ người khác thấy thì giải thích sao đây

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:08
zhè
zhī
dào
yǒu
méi
yǒu
shè
xiàng
tóu

Không biết ở đây có camera không nữa

LINE 0235:10
PLAYING SCENE
zhè
wàn
bié
rén
kàn
jiàn
le
hái
shuō
qīng
chǔ

Lỡ người khác thấy thì giải thích sao đây

LINE 0335:12
fēi
yào
bāi
chě
zhè
me
qīng
chǔ
de
huà

Nếu anh cứ muốn phân tích rõ ràng như vậy

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E15
Timestamp35:10
TMDB ID309663