Cách dùng "带着他跑工程" (dài zhe tā pǎo gōng chéng) trong hội thoại tiếng Trung
带着他跑工程
dẫn chú ấy đi làm công trình,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
18:07
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我爸对他 像对亲弟弟一样 | wǒ bà duì tā xiàng duì qīn dì di yī yàng | Bố em đối xử với chú ấy như em trai ruột, |
| 2▶ | 带着他跑工程 | dài zhe tā pǎo gōng chéng | dẫn chú ấy đi làm công trình, |
| 3 | 给他介绍对象 | gěi tā jiè shào duì xiàng | giới thiệu bạn gái cho chú ấy. |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 3 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
měi cì dài cài lái wǒ néng duō chī dà bàn wǎnMỗi lần chú mang đồ ăn tới em có thể ăn thêm hơn nửa bát cơm.

HSK 7
0:03s
měi nián wǒ men jiā dū huì qù gěi hán shū sǎo mùMỗi năm nhà em đều đi tảo mộ cho chú Hàn,

HSK 4
0:03s
tā cóng lái méi yǒu wàng jì guò qù méi yǒu wàng jì guòÔng ấy chưa từng quên quá khứ, chưa từng quên

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
rén shēng bú huì yǒu gèng xìng fú de shí kè lecuộc đời sẽ không có khoảnh khắc nào hạnh phúc hơn nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǐ shì wǒ kuī qiàn nǐ hán shū shū de shí zài tài duō leChỉ là bố nợ chú Hàn của con quá nhiều rồi.

HSK 4
0:03s
dōu bù zhī dào zěn me gēn tā jiě shìbố cũng không biết phải giải thích với chú ấy thế nào nữa.

HSK 7
0:03s
kuài yì diǎn diàn yǐng yào kāi chǎng la kuài diǎn kuài diǎn kuài diǎnNhanh lên đi, phim sắp chiếu rồi. Nhanh lên, nhanh lên.









