Cách dùng "带着他跑工程" (dài zhe tā pǎo gōng chéng) trong hội thoại tiếng Trung
带着他跑工程
dẫn chú ấy đi làm công trình,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
18:07
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我爸对他 像对亲弟弟一样 | wǒ bà duì tā xiàng duì qīn dì di yī yàng | Bố em đối xử với chú ấy như em trai ruột, |
| 2▶ | 带着他跑工程 | dài zhe tā pǎo gōng chéng | dẫn chú ấy đi làm công trình, |
| 3 | 给他介绍对象 | gěi tā jiè shào duì xiàng | giới thiệu bạn gái cho chú ấy. |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 7 of 7)
HSK 2
0:03s
nǐ shì xiǎo yǔ shì wù suǒ de ba wǒ jiàn guò nǐCháu là nhân viên phòng làm việc của Tiểu Vũ nhỉ? Cô từng gặp cháu.

HSK 2
0:03s
nǐ shì lái zhǎo xiǎo yǔ de ba tā hái méi huí láiCháu đến gặp Tiểu Vũ phải không? Thằng bé chưa về,

HSK 3
0:03s
yào bù nǐ zài děng tā yī huì er bù yònghay là cháu chờ thằng bé thêm một lát đi. Không cần ạ,

HSK 4
0:03s
yǔ zǒng wǒ shì lái ná diàn nǎo de dǎ rǎo leSếp Vũ, tôi đến để lấy máy tính, làm phiền rồi.





