Cách dùng "而你父亲却是意气风发呀" (ér nǐ fù qīn què shì yì qì fēng fā ya) trong hội thoại tiếng Trung
而你父亲却是意气风发呀
Bố cậu thì lại rất hăng hái,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:53
dāng shí wǒ gāng gāng huí guó chuàng yè méi shén me mén lù
当时我刚刚回国创业 没什么门路
“Khi ấy tôi vừa về nước lập nghiệp, không có con đường hay nào.”
LINE 0234:57
PLAYING SCENEér而
nǐ你
fù父
qīn亲
què却
shì是
yì意
qì气
fēng风
fā发
ya呀
“Bố cậu thì lại rất hăng hái,”
LINE 0335:00
tā zhèng hǎo pèng shàng le guó nèi dà gǎo jī jiàn de hǎo shí hòu
他正好碰上了 国内大搞基建的好时候
“đúng lúc anh ấy gặp được thời cơ tốt khi quốc nội đang xây dựng cơ sở hạ tầng,”
Show Information