Cách dùng "你被他蒙在鼓里 有情绪" (nǐ bèi tā méng zài gǔ lǐ yǒu qíng xù) trong hội thoại tiếng Trung

bèiméngzài yǒuqíng

Cô bị cậu ấy giấu giếm, thấy không vui

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:49
wǒ hé wǒ bà hái là xià bù shǎo mán yuàn

我和我爸 还落下不少埋怨

Tôi và bố tôi còn bị oán trách khá nhiều.

LINE 0232:56
PLAYING SCENE
nǐ bèi tā méng zài gǔ lǐ yǒu qíng xù

你被他蒙在鼓里 有情绪

Cô bị cậu ấy giấu giếm, thấy không vui

LINE 0332:58
shì
rén
zhī
cháng
qíng

cũng là chuyện bình thường.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E24
Timestamp32:56
TMDB ID279136