Cách dùng "你被他蒙在鼓里 有情绪" (nǐ bèi tā méng zài gǔ lǐ yǒu qíng xù) trong hội thoại tiếng Trung
你被他蒙在鼓里 有情绪
Cô bị cậu ấy giấu giếm, thấy không vui
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
32:56
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我和我爸 还落下不少埋怨 | wǒ hé wǒ bà hái là xià bù shǎo mán yuàn | Tôi và bố tôi còn bị oán trách khá nhiều. |
| 2▶ | 你被他蒙在鼓里 有情绪 | nǐ bèi tā méng zài gǔ lǐ yǒu qíng xù | Cô bị cậu ấy giấu giếm, thấy không vui |
| 3 | 是人之常情 | shì rén zhī cháng qíng | cũng là chuyện bình thường. |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 7 of 7)
HSK 2
0:03s
nǐ shì xiǎo yǔ shì wù suǒ de ba wǒ jiàn guò nǐCháu là nhân viên phòng làm việc của Tiểu Vũ nhỉ? Cô từng gặp cháu.

HSK 2
0:03s
nǐ shì lái zhǎo xiǎo yǔ de ba tā hái méi huí láiCháu đến gặp Tiểu Vũ phải không? Thằng bé chưa về,

HSK 3
0:03s
yào bù nǐ zài děng tā yī huì er bù yònghay là cháu chờ thằng bé thêm một lát đi. Không cần ạ,

HSK 4
0:03s
yǔ zǒng wǒ shì lái ná diàn nǎo de dǎ rǎo leSếp Vũ, tôi đến để lấy máy tính, làm phiền rồi.





