Cách dùng "你和小轸也认识吧" (nǐ hé xiǎo zhěn yě rèn shí ba) trong hội thoại tiếng Trung

xiǎozhěnrènshíba

cháu cũng biết Tiểu Chẩn nhỉ?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
40:23
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1对了duì leÀ phải rồi,
2你和小轸也认识吧nǐ hé xiǎo zhěn yě rèn shí bacháu cũng biết Tiểu Chẩn nhỉ?
3工作上有交集gōng zuò shàng yǒu jiāo jíCó liên hệ trong công việc ạ.

More Clips From Episode

Total 130 clips (Page 7 of 7)
你家里有个女孩子在
HSK 1
0:03s
nǐ jiā lǐ yǒu gè nǚ hái zi zàiCó một cô bé ở nhà con.

妈 你 你让她先别走
HSK 3
0:03s
mā nǐ nǐ ràng tā xiān bié zǒuMẹ, mẹ... mẹ nói cô ấy đừng đi vội.

你是小宇事务所的吧 我见过你
HSK 2
0:03s
nǐ shì xiǎo yǔ shì wù suǒ de ba wǒ jiàn guò nǐCháu là nhân viên phòng làm việc của Tiểu Vũ nhỉ? Cô từng gặp cháu.

是的 我是小宇的母亲
HSK 4
0:03s
shì de wǒ shì xiǎo yǔ de mǔ qīnVâng. Cô là mẹ Tiểu Vũ.

我就先走了 你等等
HSK 3
0:03s
wǒ jiù xiān zǒu le nǐ děng děngcháu đi trước đây. Khoan đã!

你是来找小宇的吧 他还没回来
HSK 2
0:03s
nǐ shì lái zhǎo xiǎo yǔ de ba tā hái méi huí láiCháu đến gặp Tiểu Vũ phải không? Thằng bé chưa về,

要不你再等他一会儿 不用
HSK 3
0:03s
yào bù nǐ zài děng tā yī huì er bù yònghay là cháu chờ thằng bé thêm một lát đi. Không cần ạ,

阿姨 我还有事先走了
HSK 3
0:03s
ā yí wǒ hái yǒu shì xiān zǒu leCô ơi, cháu còn việc bận, xin phép đi trước ạ.

宇总 我是来拿电脑的 打扰了
HSK 4
0:03s
yǔ zǒng wǒ shì lái ná diàn nǎo de dǎ rǎo leSếp Vũ, tôi đến để lấy máy tính, làm phiền rồi.

我跟阿姨已经打过招呼了
HSK 3
0:03s
wǒ gēn ā yí yǐ jīng dǎ guò zhāo hū leTôi đã chào hỏi cô rồi.