Cách dùng "你去哪儿 我送你" (nǐ qù nǎ ér wǒ sòng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你去哪儿 我送你
nǐ qù nǎ ér wǒ sòng nǐ
Em đi đâu? Anh đưa em đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
14:21
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我有些事跟你交代一下 | wǒ yǒu xiē shì gēn nǐ jiāo dài yī xià | Tôi có vài việc cần bàn giao cho anh. |
| 2▶ | 你去哪儿 我送你 | nǐ qù nǎ ér wǒ sòng nǐ | Em đi đâu? Anh đưa em đi. |
| 3 | 用不着 | yòng bù zhe | Không cần. |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gěi nǐ qù dào bēi rè shuǐ bù yòng leĐể con đi rót cho mẹ cốc nước nóng nhé. Không cần đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
gèng bú huì dà wǎn shàng de gǎn zhe qù lòng táng zhǎo nǐCàng không vội vào hẻm tìm con giữa đêm.

HSK 5
0:03s
cái huì zài xià le chē guò mǎ lù de shí hòu bèi chē gěi zhuàng lenên lúc xuống xe băng qua đường mới bị xe tông.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
bèi yā zài le nà piàn fèi xū lǐ♪ Em còn rực rỡ hơn vì tinh tú ấy ♪ bị chôn vùi dưới đống đổ nát đó.

HSK 3
0:03s
nà shí wǒ jiù xiàng jīn tiān zhè yàng♪ Khẽ gom những vì tinh tú ấy trong bàn tay ♪ Lúc ấy em cũng giống như hôm nay,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
àn nín fēn fù yǐ jīng bǎ tā de diàn huà duǎn xìn hé yóu xiāng dōu píng bì leTôi đã chặn điện thoại, tin nhắn và email của ông ta theo lời dặn của anh.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zěn me tū rán pù chū lái zhè yào zěn me bàn nǎ fàng xīn fàng xīnSao tự nhiên lại bị khui ra thế này? Giờ phải làm sao đây? Yên tâm, yên tâm.

HSK 5
0:03s