Cách dùng "你去哪儿 我送你" (nǐ qù nǎ ér wǒ sòng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你去哪儿 我送你
Em đi đâu? Anh đưa em đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
14:21
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我有些事跟你交代一下 | wǒ yǒu xiē shì gēn nǐ jiāo dài yī xià | Tôi có vài việc cần bàn giao cho anh. |
| 2▶ | 你去哪儿 我送你 | nǐ qù nǎ ér wǒ sòng nǐ | Em đi đâu? Anh đưa em đi. |
| 3 | 用不着 | yòng bù zhe | Không cần. |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 3 of 7)
HSK 3
0:03s
měi cì dài cài lái wǒ néng duō chī dà bàn wǎnMỗi lần chú mang đồ ăn tới em có thể ăn thêm hơn nửa bát cơm.

HSK 7
0:03s
měi nián wǒ men jiā dū huì qù gěi hán shū sǎo mùMỗi năm nhà em đều đi tảo mộ cho chú Hàn,

HSK 4
0:03s
tā cóng lái méi yǒu wàng jì guò qù méi yǒu wàng jì guòÔng ấy chưa từng quên quá khứ, chưa từng quên

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
rén shēng bú huì yǒu gèng xìng fú de shí kè lecuộc đời sẽ không có khoảnh khắc nào hạnh phúc hơn nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǐ shì wǒ kuī qiàn nǐ hán shū shū de shí zài tài duō leChỉ là bố nợ chú Hàn của con quá nhiều rồi.

HSK 4
0:03s
dōu bù zhī dào zěn me gēn tā jiě shìbố cũng không biết phải giải thích với chú ấy thế nào nữa.

HSK 7
0:03s
kuài yì diǎn diàn yǐng yào kāi chǎng la kuài diǎn kuài diǎn kuài diǎnNhanh lên đi, phim sắp chiếu rồi. Nhanh lên, nhanh lên.










