Cách dùng "你去哪儿 我送你" (nǐ qù nǎ ér wǒ sòng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
你去哪儿 我送你
Em đi đâu? Anh đưa em đi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
14:21
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我有些事跟你交代一下 | wǒ yǒu xiē shì gēn nǐ jiāo dài yī xià | Tôi có vài việc cần bàn giao cho anh. |
| 2▶ | 你去哪儿 我送你 | nǐ qù nǎ ér wǒ sòng nǐ | Em đi đâu? Anh đưa em đi. |
| 3 | 用不着 | yòng bù zhe | Không cần. |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 7 of 7)
HSK 2
0:03s
nǐ shì xiǎo yǔ shì wù suǒ de ba wǒ jiàn guò nǐCháu là nhân viên phòng làm việc của Tiểu Vũ nhỉ? Cô từng gặp cháu.

HSK 2
0:03s
nǐ shì lái zhǎo xiǎo yǔ de ba tā hái méi huí láiCháu đến gặp Tiểu Vũ phải không? Thằng bé chưa về,

HSK 3
0:03s
yào bù nǐ zài děng tā yī huì er bù yònghay là cháu chờ thằng bé thêm một lát đi. Không cần ạ,

HSK 4
0:03s
yǔ zǒng wǒ shì lái ná diàn nǎo de dǎ rǎo leSếp Vũ, tôi đến để lấy máy tính, làm phiền rồi.





