Cách dùng "他又一次被狠狠伤到了" (tā yòu yī cì bèi hěn hěn shāng dào le) trong hội thoại tiếng Trung
他又一次被狠狠伤到了
ông ấy lại một lần nữa bị tổn thương nặng nề.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
20:08
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 因为我 | yīn wèi wǒ | vì em, |
| 2▶ | 他又一次被狠狠伤到了 | tā yòu yī cì bèi hěn hěn shāng dào le | ông ấy lại một lần nữa bị tổn thương nặng nề. |
| 3 | 我让你送我来这里 | wǒ ràng nǐ sòng wǒ lái zhè lǐ | Em bảo anh đưa em tới đây |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 3 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
měi cì dài cài lái wǒ néng duō chī dà bàn wǎnMỗi lần chú mang đồ ăn tới em có thể ăn thêm hơn nửa bát cơm.

HSK 7
0:03s
měi nián wǒ men jiā dū huì qù gěi hán shū sǎo mùMỗi năm nhà em đều đi tảo mộ cho chú Hàn,

HSK 4
0:03s
tā cóng lái méi yǒu wàng jì guò qù méi yǒu wàng jì guòÔng ấy chưa từng quên quá khứ, chưa từng quên

HSK 5
0:03s
rén shēng bú huì yǒu gèng xìng fú de shí kè lecuộc đời sẽ không có khoảnh khắc nào hạnh phúc hơn nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǐ shì wǒ kuī qiàn nǐ hán shū shū de shí zài tài duō leChỉ là bố nợ chú Hàn của con quá nhiều rồi.

HSK 4
0:03s
dōu bù zhī dào zěn me gēn tā jiě shìbố cũng không biết phải giải thích với chú ấy thế nào nữa.

HSK 7
0:03s
kuài yì diǎn diàn yǐng yào kāi chǎng la kuài diǎn kuài diǎn kuài diǎnNhanh lên đi, phim sắp chiếu rồi. Nhanh lên, nhanh lên.










