Cách dùng "他又一次被狠狠伤到了" (tā yòu yī cì bèi hěn hěn shāng dào le) trong hội thoại tiếng Trung
他又一次被狠狠伤到了
ông ấy lại một lần nữa bị tổn thương nặng nề.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
20:08
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 因为我 | yīn wèi wǒ | vì em, |
| 2▶ | 他又一次被狠狠伤到了 | tā yòu yī cì bèi hěn hěn shāng dào le | ông ấy lại một lần nữa bị tổn thương nặng nề. |
| 3 | 我让你送我来这里 | wǒ ràng nǐ sòng wǒ lái zhè lǐ | Em bảo anh đưa em tới đây |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 7 of 7)
HSK 2
0:03s
nǐ shì xiǎo yǔ shì wù suǒ de ba wǒ jiàn guò nǐCháu là nhân viên phòng làm việc của Tiểu Vũ nhỉ? Cô từng gặp cháu.

HSK 2
0:03s
nǐ shì lái zhǎo xiǎo yǔ de ba tā hái méi huí láiCháu đến gặp Tiểu Vũ phải không? Thằng bé chưa về,

HSK 3
0:03s
yào bù nǐ zài děng tā yī huì er bù yònghay là cháu chờ thằng bé thêm một lát đi. Không cần ạ,

HSK 4
0:03s
yǔ zǒng wǒ shì lái ná diàn nǎo de dǎ rǎo leSếp Vũ, tôi đến để lấy máy tính, làm phiền rồi.





