Cách dùng "我不该喜欢上你" (wǒ bù gāi xǐ huān shàng nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我不该喜欢上你
Em không nên thích anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
5:29
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 只是 | zhǐ shì | Chỉ là… |
| 2▶ | 我不该喜欢上你 | wǒ bù gāi xǐ huān shàng nǐ | Em không nên thích anh. |
| 3 | 什什 什么意思啊 | shén shén shén me yì si a | Cái… cái gì cơ? |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 7 of 7)
HSK 2
0:03s
nǐ shì xiǎo yǔ shì wù suǒ de ba wǒ jiàn guò nǐCháu là nhân viên phòng làm việc của Tiểu Vũ nhỉ? Cô từng gặp cháu.

HSK 2
0:03s
nǐ shì lái zhǎo xiǎo yǔ de ba tā hái méi huí láiCháu đến gặp Tiểu Vũ phải không? Thằng bé chưa về,

HSK 3
0:03s
yào bù nǐ zài děng tā yī huì er bù yònghay là cháu chờ thằng bé thêm một lát đi. Không cần ạ,

HSK 4
0:03s
yǔ zǒng wǒ shì lái ná diàn nǎo de dǎ rǎo leSếp Vũ, tôi đến để lấy máy tính, làm phiền rồi.





