Cách dùng "我 还不确定" (wǒ hái bù què dìng) trong hội thoại tiếng Trung
我 还不确定
Tôi vẫn chưa chắc.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
37:28
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你那边怎么样 什么时候回来上班 | nǐ nà biān zěn me yàng shén me shí hòu huí lái shàng bān | Bên cô sao rồi? Bao giờ cô sẽ quay lại làm việc? |
| 2▶ | 我 还不确定 | wǒ hái bù què dìng | Tôi vẫn chưa chắc. |
| 3 | 行 | xíng | Được. |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 7 of 7)
HSK 2
0:03s
nǐ shì xiǎo yǔ shì wù suǒ de ba wǒ jiàn guò nǐCháu là nhân viên phòng làm việc của Tiểu Vũ nhỉ? Cô từng gặp cháu.

HSK 2
0:03s
nǐ shì lái zhǎo xiǎo yǔ de ba tā hái méi huí láiCháu đến gặp Tiểu Vũ phải không? Thằng bé chưa về,

HSK 3
0:03s
yào bù nǐ zài děng tā yī huì er bù yònghay là cháu chờ thằng bé thêm một lát đi. Không cần ạ,

HSK 4
0:03s
yǔ zǒng wǒ shì lái ná diàn nǎo de dǎ rǎo leSếp Vũ, tôi đến để lấy máy tính, làm phiền rồi.





