Cách dùng "我就先走了 你等等" (wǒ jiù xiān zǒu le nǐ děng děng) trong hội thoại tiếng Trung
我就先走了 你等等
wǒ jiù xiān zǒu le nǐ děng děng
cháu đi trước đây. Khoan đã!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
40:09
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没有什么事的话 | méi yǒu shén me shì de huà | nếu không còn việc gì thì |
| 2▶ | 我就先走了 你等等 | wǒ jiù xiān zǒu le nǐ děng děng | cháu đi trước đây. Khoan đã! |
| 3 | 你是来找小宇的吧 他还没回来 | nǐ shì lái zhǎo xiǎo yǔ de ba tā hái méi huí lái | Cháu đến gặp Tiểu Vũ phải không? Thằng bé chưa về, |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gěi nǐ qù dào bēi rè shuǐ bù yòng leĐể con đi rót cho mẹ cốc nước nóng nhé. Không cần đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
gèng bú huì dà wǎn shàng de gǎn zhe qù lòng táng zhǎo nǐCàng không vội vào hẻm tìm con giữa đêm.

HSK 5
0:03s
cái huì zài xià le chē guò mǎ lù de shí hòu bèi chē gěi zhuàng lenên lúc xuống xe băng qua đường mới bị xe tông.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
bèi yā zài le nà piàn fèi xū lǐ♪ Em còn rực rỡ hơn vì tinh tú ấy ♪ bị chôn vùi dưới đống đổ nát đó.

HSK 3
0:03s
nà shí wǒ jiù xiàng jīn tiān zhè yàng♪ Khẽ gom những vì tinh tú ấy trong bàn tay ♪ Lúc ấy em cũng giống như hôm nay,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
àn nín fēn fù yǐ jīng bǎ tā de diàn huà duǎn xìn hé yóu xiāng dōu píng bì leTôi đã chặn điện thoại, tin nhắn và email của ông ta theo lời dặn của anh.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zěn me tū rán pù chū lái zhè yào zěn me bàn nǎ fàng xīn fàng xīnSao tự nhiên lại bị khui ra thế này? Giờ phải làm sao đây? Yên tâm, yên tâm.

HSK 5
0:03s