Cách dùng "我就先走了 你等等" (wǒ jiù xiān zǒu le nǐ děng děng) trong hội thoại tiếng Trung
我就先走了 你等等
cháu đi trước đây. Khoan đã!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
40:09
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没有什么事的话 | méi yǒu shén me shì de huà | nếu không còn việc gì thì |
| 2▶ | 我就先走了 你等等 | wǒ jiù xiān zǒu le nǐ děng děng | cháu đi trước đây. Khoan đã! |
| 3 | 你是来找小宇的吧 他还没回来 | nǐ shì lái zhǎo xiǎo yǔ de ba tā hái méi huí lái | Cháu đến gặp Tiểu Vũ phải không? Thằng bé chưa về, |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 3 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
měi cì dài cài lái wǒ néng duō chī dà bàn wǎnMỗi lần chú mang đồ ăn tới em có thể ăn thêm hơn nửa bát cơm.

HSK 7
0:03s
měi nián wǒ men jiā dū huì qù gěi hán shū sǎo mùMỗi năm nhà em đều đi tảo mộ cho chú Hàn,

HSK 4
0:03s
tā cóng lái méi yǒu wàng jì guò qù méi yǒu wàng jì guòÔng ấy chưa từng quên quá khứ, chưa từng quên

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
rén shēng bú huì yǒu gèng xìng fú de shí kè lecuộc đời sẽ không có khoảnh khắc nào hạnh phúc hơn nữa.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s
zhǐ shì wǒ kuī qiàn nǐ hán shū shū de shí zài tài duō leChỉ là bố nợ chú Hàn của con quá nhiều rồi.

HSK 4
0:03s
dōu bù zhī dào zěn me gēn tā jiě shìbố cũng không biết phải giải thích với chú ấy thế nào nữa.










