Cách dùng "我就先走了 你等等" (wǒ jiù xiān zǒu le nǐ děng děng) trong hội thoại tiếng Trung
我就先走了 你等等
cháu đi trước đây. Khoan đã!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
40:09
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 没有什么事的话 | méi yǒu shén me shì de huà | nếu không còn việc gì thì |
| 2▶ | 我就先走了 你等等 | wǒ jiù xiān zǒu le nǐ děng děng | cháu đi trước đây. Khoan đã! |
| 3 | 你是来找小宇的吧 他还没回来 | nǐ shì lái zhǎo xiǎo yǔ de ba tā hái méi huí lái | Cháu đến gặp Tiểu Vũ phải không? Thằng bé chưa về, |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 7 of 7)
HSK 2
0:03s
nǐ shì xiǎo yǔ shì wù suǒ de ba wǒ jiàn guò nǐCháu là nhân viên phòng làm việc của Tiểu Vũ nhỉ? Cô từng gặp cháu.

HSK 2
0:03s
nǐ shì lái zhǎo xiǎo yǔ de ba tā hái méi huí láiCháu đến gặp Tiểu Vũ phải không? Thằng bé chưa về,

HSK 3
0:03s
yào bù nǐ zài děng tā yī huì er bù yònghay là cháu chờ thằng bé thêm một lát đi. Không cần ạ,

HSK 4
0:03s
yǔ zǒng wǒ shì lái ná diàn nǎo de dǎ rǎo leSếp Vũ, tôi đến để lấy máy tính, làm phiền rồi.





