Cách dùng "宇总 他怎么样啊" (yǔ zǒng tā zěn me yàng a) trong hội thoại tiếng Trung

zǒng zěnmeyànga

sếp Vũ sao rồi?

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
37:03
TMDB ID
279136
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那个nà geÀ thì...
2宇总 他怎么样啊yǔ zǒng tā zěn me yàng asếp Vũ sao rồi?
3他来公司了tā lái gōng sī leAnh ấy có đến công ty

More Clips From Episode

Total 130 clips (Page 7 of 7)
妈 你 你让她先别走
HSK 3
0:03s
mā nǐ nǐ ràng tā xiān bié zǒuMẹ, mẹ... mẹ nói cô ấy đừng đi vội.

你是小宇事务所的吧 我见过你
HSK 2
0:03s
nǐ shì xiǎo yǔ shì wù suǒ de ba wǒ jiàn guò nǐCháu là nhân viên phòng làm việc của Tiểu Vũ nhỉ? Cô từng gặp cháu.

是的 我是小宇的母亲
HSK 4
0:03s
shì de wǒ shì xiǎo yǔ de mǔ qīnVâng. Cô là mẹ Tiểu Vũ.

我就先走了 你等等
HSK 3
0:03s
wǒ jiù xiān zǒu le nǐ děng děngcháu đi trước đây. Khoan đã!

你是来找小宇的吧 他还没回来
HSK 2
0:03s
nǐ shì lái zhǎo xiǎo yǔ de ba tā hái méi huí láiCháu đến gặp Tiểu Vũ phải không? Thằng bé chưa về,

要不你再等他一会儿 不用
HSK 3
0:03s
yào bù nǐ zài děng tā yī huì er bù yònghay là cháu chờ thằng bé thêm một lát đi. Không cần ạ,

你和小轸也认识吧
HSK 1
0:03s
nǐ hé xiǎo zhěn yě rèn shí bacháu cũng biết Tiểu Chẩn nhỉ?

阿姨 我还有事先走了
HSK 3
0:03s
ā yí wǒ hái yǒu shì xiān zǒu leCô ơi, cháu còn việc bận, xin phép đi trước ạ.

宇总 我是来拿电脑的 打扰了
HSK 4
0:03s
yǔ zǒng wǒ shì lái ná diàn nǎo de dǎ rǎo leSếp Vũ, tôi đến để lấy máy tính, làm phiền rồi.

我跟阿姨已经打过招呼了
HSK 3
0:03s
wǒ gēn ā yí yǐ jīng dǎ guò zhāo hū leTôi đã chào hỏi cô rồi.