Cách dùng "这病房是他安排的吧" (zhè bìng fáng shì tā ān pái de ba) trong hội thoại tiếng Trung
这病房是他安排的吧
Phòng bệnh này là do cậu ta sắp xếp phải không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
2:42
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 别骗我了 | bié piàn wǒ le | Đừng lừa mẹ nữa. |
| 2▶ | 这病房是他安排的吧 | zhè bìng fáng shì tā ān pái de ba | Phòng bệnh này là do cậu ta sắp xếp phải không? |
| 3 | 你跟他在一起多久了 | nǐ gēn tā zài yì qǐ duō jiǔ le | Con với cậu ta yêu nhau bao lâu rồi? |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 7 of 7)
HSK 2
0:03s
nǐ shì xiǎo yǔ shì wù suǒ de ba wǒ jiàn guò nǐCháu là nhân viên phòng làm việc của Tiểu Vũ nhỉ? Cô từng gặp cháu.

HSK 2
0:03s
nǐ shì lái zhǎo xiǎo yǔ de ba tā hái méi huí láiCháu đến gặp Tiểu Vũ phải không? Thằng bé chưa về,

HSK 3
0:03s
yào bù nǐ zài děng tā yī huì er bù yònghay là cháu chờ thằng bé thêm một lát đi. Không cần ạ,

HSK 4
0:03s
yǔ zǒng wǒ shì lái ná diàn nǎo de dǎ rǎo leSếp Vũ, tôi đến để lấy máy tính, làm phiền rồi.





