Cách dùng "这几天他一定不好过" (zhè jǐ tiān tā yí dìng bù hǎo guò) trong hội thoại tiếng Trung
这几天他一定不好过
zhè jǐ tiān tā yí dìng bù hǎo guò
Mấy ngày nay chắc cậu ấy khó khăn lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
26:37
TMDB ID
279136
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你说这事故发生的时候他才几岁 他能怎么办啊 | nǐ shuō zhè shì gù fā shēng de shí hòu tā cái jǐ suì tā néng zěn me bàn a | Lúc sự cố xảy ra cậu ấy mới mấy tuổi chứ, có thể làm gì được? |
| 2▶ | 这几天他一定不好过 | zhè jǐ tiān tā yí dìng bù hǎo guò | Mấy ngày nay chắc cậu ấy khó khăn lắm. |
| 3 | 这些天老肖 都不接我电话 | zhè xiē tiān lǎo xiào dōu bù jiē wǒ diàn huà | Dạo này Lão Tiêu còn không nghe máy tôi. |
More Clips From Episode
Total 130 clips (Page 1 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gěi nǐ qù dào bēi rè shuǐ bù yòng leĐể con đi rót cho mẹ cốc nước nóng nhé. Không cần đâu.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
gèng bú huì dà wǎn shàng de gǎn zhe qù lòng táng zhǎo nǐCàng không vội vào hẻm tìm con giữa đêm.

HSK 5
0:03s
cái huì zài xià le chē guò mǎ lù de shí hòu bèi chē gěi zhuàng lenên lúc xuống xe băng qua đường mới bị xe tông.

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
bèi yā zài le nà piàn fèi xū lǐ♪ Em còn rực rỡ hơn vì tinh tú ấy ♪ bị chôn vùi dưới đống đổ nát đó.

HSK 3
0:03s
nà shí wǒ jiù xiàng jīn tiān zhè yàng♪ Khẽ gom những vì tinh tú ấy trong bàn tay ♪ Lúc ấy em cũng giống như hôm nay,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
àn nín fēn fù yǐ jīng bǎ tā de diàn huà duǎn xìn hé yóu xiāng dōu píng bì leTôi đã chặn điện thoại, tin nhắn và email của ông ta theo lời dặn của anh.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
zěn me tū rán pù chū lái zhè yào zěn me bàn nǎ fàng xīn fàng xīnSao tự nhiên lại bị khui ra thế này? Giờ phải làm sao đây? Yên tâm, yên tâm.

HSK 5
0:03s