Cách dùng "而这个人 非殿下莫属" (ér zhè ge rén fēi diàn xià mò shǔ) trong hội thoại tiếng Trung
而这个人 非殿下莫属
Người đó chỉ có thể là điện hạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
28:19
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 碎雪关需要一位良将镇守 | suì xuě guān xū yào yī wèi liáng jiàng zhèn shǒu | Ải Toái Tuyết cần một tướng giỏi trấn giữ. |
| 2▶ | 而这个人 非殿下莫属 | ér zhè ge rén fēi diàn xià mò shǔ | Người đó chỉ có thể là điện hạ. |
| 3 | 阿娘 | ā niáng | Mẹ. |
