Cách dùng "一个马夫能杀得了他" (yí gè mǎ fū néng shā dé le tā) trong hội thoại tiếng Trung
一个马夫能杀得了他
một phu ngựa giết được ngài ấy sao?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
27:51
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他身手不俗 | tā shēn shǒu bù sú | Người này võ nghệ không tầm thường, |
| 2▶ | 一个马夫能杀得了他 | yí gè mǎ fū néng shā dé le tā | một phu ngựa giết được ngài ấy sao? |
| 3 | 那日熊屹松吃了酒 | nà rì xióng yì sōng chī le jiǔ | Hôm đó Hùng Ngật Tùng có uống rượu, |
