Cách dùng "而这个人 非殿下莫属" (ér zhè ge rén fēi diàn xià mò shǔ) trong hội thoại tiếng Trung
而这个人 非殿下莫属
ér zhè ge rén fēi diàn xià mò shǔ
Người đó chỉ có thể là điện hạ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
28:19
TMDB ID
292696
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 碎雪关需要一位良将镇守 | suì xuě guān xū yào yī wèi liáng jiàng zhèn shǒu | Ải Toái Tuyết cần một tướng giỏi trấn giữ. |
| 2▶ | 而这个人 非殿下莫属 | ér zhè ge rén fēi diàn xià mò shǔ | Người đó chỉ có thể là điện hạ. |
| 3 | 阿娘 | ā niáng | Mẹ. |
More Clips From Episode
Total 41 clips (Page 1 of 3)
HSK 6
0:03s
shuí fàng zhe guān bù zuò pǎo lái zuò shāng rén aAi lại bỏ chức quan để đi làm thương nhân chứ.

HSK 7
0:03s
pà shì kū zuò yī rì lián piàn yú lín dōu guà bù shàng gōue là ngồi nguyên cả ngày cũng không câu được cả miếng vảy cá.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ā jǐn zhēn shì shén me rén de míng tiě dōu gǎn shōu aA Cẩn đúng là danh thiếp của ai cũng dám nhận.

HSK 7
0:03s
huà dōu shuō bù lì suǒ hái xiǎng dāng zhí shìđến nói còn không trôi chảy, còn muốn làm chấp sự.

HSK 7
0:03s
rú jīn xián dé dōu kāi shǐ máng huó zhāo mù leGiờ rảnh đến mức bắt đầu bận bịu tuyển người.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn fán yǒu yú yǎo gōu yì diǎn dòng jìng dōu táo bù guò nín de yǎnchỉ cần có cá cắn câu là không gì thoát khỏi mắt ngài.

HSK 2
0:03s
nǐ jiù bù néng ràng tā dào fǔ zhōng lái ma nǐ bìng hái méi hǎo ne nǐ jiù qùNàng không bảo ông ấy đến phủ được sao? Nàng chưa khỏi bệnh đã đi...

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
shuí ràng nǐ zhè cháng shēng fāng jìn shì zhè bān rén wùAi bảo Trường Sinh Phường của thúc toàn hạng người như vậy.

HSK 6
0:03s
bú shì zhè tiān xià nǎ lǐ méi yǒu sān jiào jiǔ liú aƠ hay, thiên hạ này ở đâu mà chẳng có đủ loại người.

HSK 3
0:03s
nǐ shuō nǐ zhǎng shuāng dà yǎn jīng nǐ jiù bú huì shí rén maCon xem con có đôi mắt to tròn mà không biết nhìn người à?






