Cách dùng "把他当亲儿子养" (bǎ tā dāng qīn ér zi yǎng) trong hội thoại tiếng Trung
把他当亲儿子养
nuôi nó như con trai ruột.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
36:51
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 让你更安心地 | ràng nǐ gèng ān xīn dì | để anh yên tâm mà |
| 2▶ | 把他当亲儿子养 | bǎ tā dāng qīn ér zi yǎng | nuôi nó như con trai ruột. |
| 3 | 他也能安心地 在你们家扎根 | tā yě néng ān xīn dì zài nǐ men jiā zhā gēn | Nó cũng có thể yên lòng mà cắm rễ ở nhà anh. |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ ràng dà huǒ kàn kàn yǒu huà hǎo hǎo shuō yǒu huà hǎo hǎo shuōTôi để mọi người xem. Có gì từ từ nói, có gì từ từ nói.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yě néng ān xīn dì zài nǐ men jiā zhā gēnNó cũng có thể yên lòng mà cắm rễ ở nhà anh.

HSK 4
0:03s
jiù hǎo jiù dāng shì jiè shàng méi wǒ zhè ge rén leTốt nhất là cứ xem như trên đời này không có tôi đi vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
tǐng sǎ tuō yī rén nǎ duō xiǎng dé kāi yalà người rất thoải mái, suy nghĩ thoáng biết bao.












