Cách dùng "都是你让她跟他说的 是吗" (dōu shì nǐ ràng tā gēn tā shuō de shì ma) trong hội thoại tiếng Trung

dōushìrànggēnshuōde shìma

cũng là do cô bảo cô ấy nói, đúng không?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
37:10
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1合着贺兰跟他说那些话hé zhe hè lán gēn tā shuō nà xiē huàVậy là mấy lời mà Hạ Lan nói với nó
2都是你让她跟他说的 是吗dōu shì nǐ ràng tā gēn tā shuō de shì macũng là do cô bảo cô ấy nói, đúng không?
3你糊涂啊nǐ hú tú aCô hồ đồ quá.

More Clips From Episode

Total 102 clips (Page 6 of 6)
这不都是你想要的吗
HSK 1
0:03s
zhè bù dōu shì nǐ xiǎng yào de maKhông phải đều là những thứ con muốn à?

想要什么都行
HSK 3
0:03s
xiǎng yào shén me dōu xíngMuốn gì cũng được.