Cách dùng "都是你让她跟他说的 是吗" (dōu shì nǐ ràng tā gēn tā shuō de shì ma) trong hội thoại tiếng Trung
都是你让她跟他说的 是吗
cũng là do cô bảo cô ấy nói, đúng không?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
37:10
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 合着贺兰跟他说那些话 | hé zhe hè lán gēn tā shuō nà xiē huà | Vậy là mấy lời mà Hạ Lan nói với nó |
| 2▶ | 都是你让她跟他说的 是吗 | dōu shì nǐ ràng tā gēn tā shuō de shì ma | cũng là do cô bảo cô ấy nói, đúng không? |
| 3 | 你糊涂啊 | nǐ hú tú a | Cô hồ đồ quá. |

