Cách dùng "惯得他 坐下" (guàn dé tā zuò xià) trong hội thoại tiếng Trung

guàn zuòxià

Chiều theo ý ông ấy. Ngồi xuống.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
4:53
TMDB ID
107329
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1爸 爸 别管他bà bà bié guǎn tāBố! Bố! Mặc kệ ông ấy.
2惯得他 坐下guàn dé tā zuò xiàChiều theo ý ông ấy. Ngồi xuống.
3要不说 爸爸也就那么回事 在这个世界上yào bù shuō bà bà yě jiù nà me huí shì zài zhè ge shì jiè shàngBởi mới nói bố cũng là thế đấy, trên đời này

More Clips From Episode

Total 102 clips (Page 5 of 6)
什么叫你去牢里看她
HSK 6
0:03s
shén me jiào nǐ qù láo lǐ kàn tācái gì mà "dì vào tù thăm cô ấy"?

我让大伙看看 有话好好说 有话好好说
HSK 4
0:03s
wǒ ràng dà huǒ kàn kàn yǒu huà hǎo hǎo shuō yǒu huà hǎo hǎo shuōTôi để mọi người xem. Có gì từ từ nói, có gì từ từ nói.

谁想到我和她 都这么倒霉
HSK 7
0:03s
shuí xiǎng dào wǒ hé tā dōu zhè me dǎo méiAi ngờ tôi và cô ấy đều xui xẻo như thế.

没见过什么遍地黄金
HSK 6
0:03s
méi jiàn guò shén me biàn dì huáng jīnChưa nhìn thấy vàng rải đầy đất gì

这怎么就会 遇到这种事呢
HSK 3
0:03s
zhè zěn me jiù huì yù dào zhè zhǒng shì neSao lại... gặp phải chuyện thế này?

这么大的事 你们姐妹俩
HSK 4
0:03s
zhè me dà de shì nǐ men jiě mèi liǎChuyện lớn vậy mà chị em cô

竟然给我瞒得 严严实实的
HSK 7
0:03s
jìng rán gěi wǒ mán dé yán yán shí shí delại giấu tôi im bặt như vậy.

我们倒霉也就算了
HSK 7
0:03s
wǒ men dǎo méi yě jiù suàn leChúng tôi xui xẻo thì thôi,

怎么孩子也跟着倒霉呢
HSK 7
0:03s
zěn me hái zi yě gēn zhe dǎo méi nesao lại để con cái phải xui theo chứ?

把他当亲儿子养
HSK 5
0:03s
bǎ tā dāng qīn ér zi yǎngnuôi nó như con trai ruột.

他也能安心地 在你们家扎根
HSK 7
0:03s
tā yě néng ān xīn dì zài nǐ men jiā zhā gēnNó cũng có thể yên lòng mà cắm rễ ở nhà anh.

就好就当世界上 没我这个人了
HSK 4
0:03s
jiù hǎo jiù dāng shì jiè shàng méi wǒ zhè ge rén leTốt nhất là cứ xem như trên đời này không có tôi đi vậy.

合着贺兰跟他说那些话
HSK 2
0:03s
hé zhe hè lán gēn tā shuō nà xiē huàVậy là mấy lời mà Hạ Lan nói với nó

都是你让她跟他说的 是吗
HSK 2
0:03s
dōu shì nǐ ràng tā gēn tā shuō de shì macũng là do cô bảo cô ấy nói, đúng không?

你糊涂啊
HSK 7
0:03s
nǐ hú tú aCô hồ đồ quá.

不用担心白养他一阵子
HSK 5
0:03s
bù yòng dān xīn bái yǎng tā yī zhèn zikhông cần phải lo uổng công nuôi nó.

我对他多好 它能弥补上的
HSK 6
0:03s
wǒ duì tā duō hǎo tā néng mí bǔ shàng dehay tốt với nó bao nhiêu là có thể bù đắp lại.

就是不再给他添麻烦
HSK 4
0:03s
jiù shì bù zài gěi tā tiān má fánchính là không thêm rắc rối cho nó.

什么事都自己扛着
HSK 7
0:03s
shén me shì dōu zì jǐ káng zhecái gì cũng tự mình gánh.

挺洒脱一人哪 多想得开呀
HSK 5
0:03s
tǐng sǎ tuō yī rén nǎ duō xiǎng dé kāi yalà người rất thoải mái, suy nghĩ thoáng biết bao.