Cách dùng "简直美滋滋" (jiǎn zhí měi zī zī) trong hội thoại tiếng Trung
简直美滋滋
quả thật là tuyệt vời.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
24:54
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 像这样敷着面膜 | xiàng zhè yàng fū zhe miàn mó | được đắp mặt nạ như thế này |
| 2▶ | 简直美滋滋 | jiǎn zhí měi zī zī | quả thật là tuyệt vời. |
| 3 | 李尖尖 | lǐ jiān jiān | Lý Tiêm Tiêm. |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ ràng dà huǒ kàn kàn yǒu huà hǎo hǎo shuō yǒu huà hǎo hǎo shuōTôi để mọi người xem. Có gì từ từ nói, có gì từ từ nói.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yě néng ān xīn dì zài nǐ men jiā zhā gēnNó cũng có thể yên lòng mà cắm rễ ở nhà anh.

HSK 4
0:03s
jiù hǎo jiù dāng shì jiè shàng méi wǒ zhè ge rén leTốt nhất là cứ xem như trên đời này không có tôi đi vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
tǐng sǎ tuō yī rén nǎ duō xiǎng dé kāi yalà người rất thoải mái, suy nghĩ thoáng biết bao.












