Cách dùng "你糊涂啊" (nǐ hú tú a) trong hội thoại tiếng Trung
你糊涂啊
Cô hồ đồ quá.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
37:15
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 都是你让她跟他说的 是吗 | dōu shì nǐ ràng tā gēn tā shuō de shì ma | cũng là do cô bảo cô ấy nói, đúng không? |
| 2▶ | 你糊涂啊 | nǐ hú tú a | Cô hồ đồ quá. |
| 3 | 你以为你让子秋认为 你不要他 就是为他好吗 | nǐ yǐ wéi nǐ ràng zi qiū rèn wéi nǐ bú yào tā jiù shì wèi tā hǎo ma | Cô tưởng cô để Tử Thu cho rằng cô không cần nó là tốt cho nó sao? |

