Cách dùng "挺洒脱一人哪 多想得开呀" (tǐng sǎ tuō yī rén nǎ duō xiǎng dé kāi ya) trong hội thoại tiếng Trung
挺洒脱一人哪 多想得开呀
là người rất thoải mái, suy nghĩ thoáng biết bao.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
39:06
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 不对呀 他妈 | bú duì ya tā mā | Không đúng. Mẹ của nó |
| 2▶ | 挺洒脱一人哪 多想得开呀 | tǐng sǎ tuō yī rén nǎ duō xiǎng dé kāi ya | là người rất thoải mái, suy nghĩ thoáng biết bao. |
| 3 | 今天我算是明白了 | jīn tiān wǒ suàn shì míng bái le | Hôm nay xem như tôi hiểu rõ rồi, |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ ràng dà huǒ kàn kàn yǒu huà hǎo hǎo shuō yǒu huà hǎo hǎo shuōTôi để mọi người xem. Có gì từ từ nói, có gì từ từ nói.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yě néng ān xīn dì zài nǐ men jiā zhā gēnNó cũng có thể yên lòng mà cắm rễ ở nhà anh.

HSK 4
0:03s
jiù hǎo jiù dāng shì jiè shàng méi wǒ zhè ge rén leTốt nhất là cứ xem như trên đời này không có tôi đi vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s













