Cách dùng "这不都是你想要的吗" (zhè bù dōu shì nǐ xiǎng yào de ma) trong hội thoại tiếng Trung
这不都是你想要的吗
Không phải đều là những thứ con muốn à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E33
Clip Timestamp
41:06
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 买大龙虾 ♫肆意生长着流淌♫ 还买大彩电 | mǎi dà lóng xiā ♫ sì yì shēng zhǎng zhe liú tǎng ♫ hái mǎi dà cǎi diàn | Mua tôm hùm. ♫ Tuỳ ý chảy không ngừng ♫ Còn mua cả ti vi màu to thật to nữa. |
| 2▶ | 这不都是你想要的吗 | zhè bù dōu shì nǐ xiǎng yào de ma | Không phải đều là những thứ con muốn à? |
| 3 | 妈妈 那你想要什么 ♫告诉我要怎么♫ | mā mā nà nǐ xiǎng yào shén me ♫ gào sù wǒ yào zěn me ♫ | Mẹ, mẹ muốn gì? ♫ Nói xem tôi phải làm sao ♫ |
More Clips From Episode
Total 102 clips (Page 5 of 6)
HSK 4
0:03s
wǒ ràng dà huǒ kàn kàn yǒu huà hǎo hǎo shuō yǒu huà hǎo hǎo shuōTôi để mọi người xem. Có gì từ từ nói, có gì từ từ nói.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yě néng ān xīn dì zài nǐ men jiā zhā gēnNó cũng có thể yên lòng mà cắm rễ ở nhà anh.

HSK 4
0:03s
jiù hǎo jiù dāng shì jiè shàng méi wǒ zhè ge rén leTốt nhất là cứ xem như trên đời này không có tôi đi vậy.

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s













