Cách dùng "别的庭的什么女同志也行" (bié de tíng de shén me nǚ tóng zhì yě xíng) trong hội thoại tiếng Trung

biédetíngdeshénmetóngzhìxíng

Chị em ở tòa khác cũng được.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:14
nà xíng nà nǐ gǎn jǐn zhǎo yí gè

那行 那你赶紧找一个

Thôi được, anh mau tìm người đi.

LINE 0228:15
PLAYING SCENE
bié
de
tíng
de
shén
me
tóng
zhì
xíng

Chị em ở tòa khác cũng được.

LINE 0328:17
zhè
yuē
le

Tôi có hẹn với khách hàng rồi,

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E3
Timestamp28:15
TMDB ID309663