Cách dùng "但是被欲望淹没的人们" (dàn shì bèi yù wàng yān mò de rén men) trong hội thoại tiếng Trung
但是被欲望淹没的人们
Nhưng những người bị dục vọng nhấn chìm,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:30
jiù就
yǐ已
jīng经
chéng成
wéi为
tā他
men们
shēng生
mìng命
de的
yī一
bù部
fèn分
“đã trở thành một phần sinh mệnh của họ.”
LINE 0214:34
PLAYING SCENEdàn但
shì是
bèi被
yù欲
wàng望
yān淹
mò没
de的
rén人
men们
“Nhưng những người bị dục vọng nhấn chìm,”
LINE 0314:37
shì是
bú不
shì是
gēn根
běn本
kàn看
bú不
jiàn见
“đúng không, hoàn toàn không thấy”
Show Information