Cách dùng "非非在店里吗 非非她不在" (fēi fēi zài diàn lǐ ma fēi fēi tā bù zài) trong hội thoại tiếng Trung
非非在店里吗 非非她不在
Feifei có ở trong quán không? Feifei không có ở đây
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
26:57
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 静姐 那个老板他去北郊冷库取货了 那非非呢 | jìng jiě nà ge lǎo bǎn tā qù běi jiāo lěng kù qǔ huò le nà fēi fēi ne | Chị Jing ơi Ông chủ đi lấy hàng ở kho lạnh ngoại ô phía bắc rồi Vậy còn Feifei? |
| 2▶ | 非非在店里吗 非非她不在 | fēi fēi zài diàn lǐ ma fēi fēi tā bù zài | Feifei có ở trong quán không? Feifei không có ở đây |
| 3 | 谢谢 | xiè xiè | Cảm ơn |
More Clips From Episode
Total 304 clips (Page 16 of 16)
HSK 6
0:03s
zěn me hái zài sēn lín gōng yuán nà ge huí tóu zài shuō baSao vẫn còn ở công viên rừng vậy? Chuyện đó lát nói sau đi.


