Cách dùng "该账号经网友举报" (gāi zhàng hào jīng wǎng yǒu jǔ bào) trong hội thoại tiếng Trung
该账号经网友举报
Tài khoản này bị người dùng tố cáo
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:19
shén什
me么
lǐ理
yóu由
“Lý do gì vậy”
LINE 0219:21
PLAYING SCENEgāi该
zhàng账
hào号
jīng经
wǎng网
yǒu友
jǔ举
bào报
“Tài khoản này bị người dùng tố cáo”
LINE 0319:22
shè涉
xián嫌
qīn侵
hài害
wèi未
chéng成
nián年
rén人
quán权
yì益
“Nghi ngờ xâm phạm quyền lợi của trẻ vị thành niên”
Show Information