Cách dùng "估计这项目是打水漂了" (gū jì zhè xiàng mù shì dǎ shuǐ piāo le) trong hội thoại tiếng Trung
估计这项目是打水漂了
chắc dự án đó coi như đổ sông đổ biển rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:36
chū出
lái来
péi陪
nǐ你
“ra đây đi cùng anh,”
LINE 0231:37
PLAYING SCENEgū估
jì计
zhè这
xiàng项
mù目
shì是
dǎ打
shuǐ水
piāo漂
le了
“chắc dự án đó coi như đổ sông đổ biển rồi.”
LINE 0331:40
duì对
bù不
qǐ起
“Xin lỗi.”
Show Information