Cách dùng "妈妈工作辛苦了" (mā mā gōng zuò xīn kǔ le) trong hội thoại tiếng Trung
妈妈工作辛苦了
Mẹ đi làm vất vả rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0140:56
gēn mā mā dǎ shēng zhāo hū lái
跟妈妈打声招呼 来
“Chào mẹ đi nào”
LINE 0240:57
PLAYING SCENEmā妈
mā妈
gōng工
zuò作
xīn辛
kǔ苦
le了
“Mẹ đi làm vất vả rồi”
LINE 0340:59
fēi fēi fēi fēi
非非 非非
“Feifei, Feifei”
Show Information