Cách dùng "那就好 你在哪儿" (nà jiù hǎo nǐ zài nǎ ér) trong hội thoại tiếng Trung
那就好 你在哪儿
Vậy là tốt. Bạn đang ở đâu?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
42:53
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 舒庭 怎么样 孩子找到了吗 找着了 没事了 | shū tíng zěn me yàng hái zi zhǎo dào le ma zhǎo zháo le méi shì le | Thư Đình, thế nào rồi? Tìm được đứa bé chưa? Tìm được rồi, không sao cả. |
| 2▶ | 那就好 你在哪儿 | nà jiù hǎo nǐ zài nǎ ér | Vậy là tốt. Bạn đang ở đâu? |
| 3 | 我还在东山区呢 东山 | wǒ hái zài dōng shān qū ne dōng shān | Tôi vẫn đang ở khu Đông Sơn. Đông Sơn? |
More Clips From Episode
Total 304 clips (Page 10 of 16)
HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
shěng de tā zài wǒ pì gǔ hòu miàn zhuī zhe yào sūn ziKẻo bà cứ bám theo sau tôi đòi có cháu mãi.

HSK 5
0:03s
zhè yǒu zhè me duō xiǎo mù mǎ duō kě ài ya jiě jiě qí gěi nǐ kànCó nhiều ngựa gỗ nhỏ thế này, dễ thương quá! Chị cưỡi cho em xem nhé.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
zěn me le lè jiě kuài kuài bǎ xiǎo lóng bāo fàng xià zěn me leSao vậy Chị Lele Nhanh lên, đặt Tiểu Long Bao xuống đi Sao vậy

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
nǐ péi zhe lè lè yǒu shén me qíng kuàng gēn wǒ gōu tōng hǎoBạn ở bên cạnh Yu Lele nhé Có gì thì báo cho tôi biết Được

HSK 7
0:03s
fàng xīn lè jiě bú huì yǒu shì nǐ jì xù lián xì nà liǎng kǒu ziYên tâm đi, chị Lele sẽ không sao đâu Em tiếp tục liên lạc với hai vợ chồng đó đi

HSK 6
0:03s
huò zhě kàn kàn yǒu méi yǒu bié de qīn shǔ kě yǐ bǎ tā jiē zǒuHoặc xem có người thân nào khác không có thể đến đón chị ấy về

HSK 1
0:03s
fēi fēi zài diàn lǐ ma fēi fēi tā bù zàiFeifei có ở trong quán không? Feifei không có ở đây

HSK 3
0:03s
wǒ jīn tiān gǎn mào shì tǐ yù lǎo shī dài de zán men bānHôm nay tôi bị cảm Thầy thể dục mới là người dẫn lớp mình đi

HSK 4
0:03s
wǒ dé zǒu le wǒ dé zhǎo fēi fēi qù yào wǒ péi nǐ yì qǐ maTôi phải đi rồi Tôi phải đi tìm Feifei Để tôi đi cùng với bạn nhé?

HSK 4
0:03s





